KHUYẾN MÃI MITSUBISHI TRITON
100% trước bạ (~ 40 triệu VND) và Quà tặng khác (trị giá 10 triệu)
Kế thừa và cải tiến hơn nữa định hướng thiết kế của thế hệ trước về một chiếc pick-up thể thao đa dụng đáp ứng trọn vẹn nhu cầu sử dụng cá nhân lẫn kinh doanh, mang đến sự thoải mái và tiện nghi của một chiếc xe du lịch nhưng vẫn đảm bảo tính bền bỉ và thực dụng của một chiếc xe bán tải.
Kế thừa và cải tiến hơn nữa định hướng thiết kế của thế hệ trước về một chiếc pick-up thể thao đa dụng đáp ứng trọn vẹn nhu cầu sử dụng cá nhân lẫn kinh doanh, mang đến sự thoải mái và tiện nghi của một chiếc xe du lịch nhưng vẫn đảm bảo tính bền bỉ và thực dụng của một chiếc xe bán tải.

Thiết kế DYNAMIC SHIELD với triết lý “Vẻ đẹp từ công năng”, mang lại sự hài hòa giữa hình ảnh mạnh mẽ, hiện đại và tính năng bảo vệ an toàn cùng khả năng vận hành vượt trội.
Thiết kế nội thất rộng rãi, hiện đại và tinh tế với vật liệu chất lượng không chỉ tạo ấn tượng ngay từ ánh nhìn đầu tiên mà còn mang lại sự thoải mái cho mọi hành khách ngay cả trên những hành trình dài.
Thiết kế nội thất rộng rãi, hiện đại và tinh tế với vật liệu chất lượng không chỉ tạo ấn tượng ngay từ ánh nhìn đầu tiên mà còn mang lại sự thoải mái cho mọi hành khách ngay cả trên những hành trình dài.
Động cơ Diesel MIVEC 2.4L bằng nhôm giúp giảm trọng lượng, tăng công suất và mô-men, tiết kiệm nhiên liệu với công nghệ điều khiển van bằng điện tử áp dụng duy nhất trên phân khúc pick-up.
Hộp số 6 cấp chuyển số mượt mà và êm ái, kết hợp lẫy chuyển số trên vô lăng duy nhất trong phân khúc mang đến cảm giác điều khiển như trên một chiếc xe thể thao thực thụ và cho khả năng đi đèo dốc tốt hơn
Hệ thống truyền động trứ danh Super Select II với 4 chế độ vận hành 2H-4H-4HLc-4LLc cùng nút chuyển cầu điện tử và vi sai trung tâm tăng khả năng vượt địa hình.
KÍCH THƯỚC aaaaaaaaa |
4×4 AT MIVEC PREMIUM (2020) |
4X2 AT MIVEC PREMIUM (2020) |
4X4 MT MIVEC (2020) |
4X2 AT MIVEC (2020) |
4X2 MT (2020) |
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) |
5.305 x 1.815 x 1.795 |
5.305 x 1.815 x 1.795 |
5.305 x 1.815 x 1.780 |
5.305 x 1.815 x 1.780 |
5.305 x 1.815 x 1.775 |
Kích thước thùng sau (DxRxC) (mm) |
1.520 x 1.470 x 475 |
1.520 x 1.470 x 475 |
1.520 x 1.470 x 475 |
1.520 x 1.470 x 475 |
1.520 x 1.470 x 475 |
Khoảng cách hai cầu xe (mm) |
3.000 |
3.000 |
3.000 |
3.000 |
3.000 |
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) |
5,9 |
5,9 |
5,9 |
5,9 |
5,9 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) |
220 |
220 |
205 |
205 |
200 |
Trọng lượng không tải (kg) |
1925 |
1810 |
1915 |
1.740 |
1.725 |
Số chỗ ngồi (người) |
5 |
5 |
5 |
5 |
5 |
ĐỘNG CƠ |
– |
– |
– |
– |
– |
Loại động cơ |
2.4L Diesel MIVEC |
2.4L Diesel MIVEC |
2.4L Diesel MIVEC |
2.4L Diesel MIVEC |
2.4L Diesel DI-D |
Hệ thống nhiên liệu |
Phun nhiên liệu điện tử |
Phun nhiên liệu điện tử |
Phun nhiên liệu điện tử |
Phun nhiên liệu điện tử |
Phun nhiên liệu điện tử |
Công suất cực đại (ps/rpm) |
181/3.500 |
181/3.500 |
181/3.500 |
181/3.500 |
136/3.500 |
Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) |
430/2.500 |
430/2.500 |
430/2.500 |
430/2.500 |
324/1.500-2500 |
Dung tích thùng nhiên liệu (L) |
75 |
75 |
75 |
75 |
75 |
TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO |
– |
– |
– |
– |
– |
Hộp số |
6AT – Sport Mode |
6AT – Sport Mode |
6MT |
6AT – Sport Mode |
6MT |
Truyền động |
2 cầu Super Select 4WD-II |
Cầu sau |
Easy Select 4WD |
Cầu sau |
Cầu sau |
Gài cầu điện tử |
Có |
– |
Có |
– |
– |
Khóa vi sai cầu sau |
Có |
– |
Có |
– |
– |
Chế độ chọn địa hình Off-road |
Có |
– |
– |
– |
– |
Trợ lực lái |
Thủy lực |
Thủy lực |
Thủy lực |
Thủy lực |
Thủy lực |
Hệ thống treo trước |
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng |
Hệ thống treo sau |
Nhíp lá |
Nhíp lá |
Nhíp lá |
Nhíp lá |
Nhíp lá |
Lốp xe trước/sau |
265/60R18 |
265/60R18 |
245/65R17 |
245/65R17 |
245/70R16 |
Phanh trước |
Đĩa thông gió 17″ |
Đĩa thông gió 17″ |
Đĩa thông gió 17″ |
Đĩa thông gió 16″ |
Đĩa thông gió 16″ |
Phanh sau |
Tang trống |
Tang trống |
Tang trống |
Tang trống |
Tang trống |
NGOẠI THẤT |
– |
– |
– |
– |
– |
Hệ thống đèn chiều sáng phía trước |
– |
– |
– |
– |
– |
– Đèn chiếu xa |
LED + Projector |
LED + Projector |
Halogen + Projector |
Halogen + Projector |
Halogen + Projector |
– Đèn chiếu gần |
LED + Projector |
LED + Projector |
Halogen + Projector |
Halogen + Projector |
Halogen + Projector |
Đèn LED chiếu sáng ban ngày |
Có |
Có |
– |
– |
– |
Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước |
Có |
Có |
– |
– |
– |
Đèn pha tự động |
Có |
– |
– |
– |
– |
Đèn sương mù |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Kính chiếu hậu |
Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, sấy gương |
Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, sưởi gương |
Chỉnh/gập điện, mạ crôm, tích hợp đèn báo rẽ, sưởi gương |
Chỉnh điện, mạ crôm |
Chỉnh điện, mạ crôm |
Cảm biến gạt mưa tự động |
Có |
Có |
– |
– |
– |
Đèn phanh thứ ba lắp trên cao |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Sưởi kính sau |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Mâm bánh xe |
18″ |
18″ |
17″ |
17″ |
16″ |
Bệ bước hông xe |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Bệ bước cản sau dạng thể thao |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Chắn bùn trước/sau |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
NỘI THẤT |
– |
– |
– |
– |
– |
Vô lăng và cần số bọc da |
Có |
Có |
Có |
– |
– |
Lẫy sang số trên vô lăng |
Có |
Có |
– |
– |
– |
Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Hệ thống kiểm soát hành trình |
Có |
Có |
– |
Có |
– |
Tay lái điều chỉnh 4 hướng |
Có |
Có |
Có |
2 hướng |
2 hướng |
Điều hòa không khí |
Tự động 2 vùng độc lập |
Tự động 2 vùng độc lập |
Tự động |
Chỉnh tay |
Chỉnh tay |
Cửa gió phía sau cho hành khách |
Có |
Có |
– |
– |
– |
Lọc gió điều hòa |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Chất liệu ghế |
Da |
Da |
Nỉ cao cấp |
Nỉ |
Nỉ |
Ghế tài xế |
Chỉnh điện 8 hướng |
Chỉnh điện 8 hướng |
Chỉnh tay 6 hướng |
Chỉnh tay 4 hướng |
Chỉnh tay 4 hướng |
Kính cửa điều khiển điện |
Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm, chống kẹt |
Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm, chống kẹt |
Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm, chống kẹt |
Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm xuống kính |
Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm xuống kính |
Màn hình hiển thị đa thông tin |
Có |
LCD |
LCD |
Có |
Có |
Hệ thống giải trí |
Màn hình cảm ứng 6,75″ với Android Auto, Apple CarPlay |
Màn hình cảm ứng 6,75″ với Android Auto, Apple CarPlay |
CD/USB/ Radio/Bluetooth |
CD/USB/ Radio/Bluetooth |
CD/USB/ Radio/Bluetooth |
Số lượng loa |
6 |
6 |
4 |
4 |
4 |
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly |
Có |
Có |
Có |
– |
– |
AN TOÀN |
– |
– |
– |
– |
– |
Túi khí phía trước cho người lái và hành khách |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Túi khí bên |
Có |
– |
– |
– |
– |
Túi khí rèm dọc hai bên thân xe |
Có |
– |
– |
– |
– |
Túi khí đầu gối bảo vệ người lái |
Có |
– |
– |
– |
– |
Cơ cấu căng đai tự động cho hàng ghế trước |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Dây đai an toàn tất cả các ghế |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
Có |
Có |
Có |
– |
– |
Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo |
Có |
Có |
Có |
– |
– |
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) |
Có |
Có |
Có |
– |
– |
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) |
Có |
– |
– |
– |
– |
Chế độ chọn địa hình Off-Road mode |
Có |
– |
– |
– |
– |
Cảm biến lùi |
Có |
– |
– |
– |
– |
Cảm biến góc trước |
Có |
– |
– |
– |
– |
Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) |
Có |
– |
– |
– |
– |
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS) |
Có |
– |
– |
– |
– |
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) |
Có |
– |
– |
– |
– |
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường (LCA) |
Có |
– |
– |
– |
– |
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) |
Có |
– |
– |
– |
– |
Gương chiếu hậu chống chói tự động |
Có |
– |
– |
– |
– |
Chìa khóa thông minh (KOS) |
Có |
Có |
– |
– |
– |
Khởi động bằng nút bấm (OSS) |
Có |
Có |
– |
– |
– |
Khoá cửa từ xa |
Có |
Có |
Có |
Có |
– |
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |
Chìa khóa mã hóa chống trộm |
Có |
Có |
Có |
Có |
Có |